騰撲 téng pū · đằng phác Hán Việt: đằng phác · Pinyin: téng pū Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 撲 (phác)Pinyinténg pūHán Việtđằng phácCấu tạo騰 + 撲 · đằng + phác nghĩa thành phần: đằng + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓拍着翅膀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓拍着翅膀。