騰揚 téng yáng · đằng dương Hán Việt: đằng dương · Pinyin: téng yáng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 揚 (dương)Pinyinténg yángHán Việtđằng dươngCấu tạo騰 + 揚 · đằng + dương nghĩa thành phần: đằng + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翻腾上涌。Tân Hoa Tự Điển 1.翻腾上涌。