腾拏 đằng noa Hán Việt: đằng noa Tổng quan Cấu tạo: 腾 (đằng) + 拏 (noa)Hán Việtđằng noaCấu tạo腾 + 拏 · đằng + noa nghĩa thành phần: đằng + noa