騰掀

téng xiān đằng hiên

Hán Việt: đằng hiên · Pinyin: téng xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施展。