騰擲 téng zhì · đằng trịch Hán Việt: đằng trịch · Pinyin: téng zhì Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 擲 (trịch)Pinyinténg zhìHán Việtđằng trịchCấu tạo騰 + 擲 · đằng + trịch nghĩa thành phần: đằng + trịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向上飞起貌; 腾跳。Tân Hoa Tự Điển 1.向上飞起貌。 2.腾跳。