騰文 téng wén · đằng văn Hán Việt: đằng văn · Pinyin: téng wén Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 文 (văn)Pinyinténg wénHán Việtđằng vănCấu tạo騰 + 文 · đằng + văn nghĩa thành phần: đằng + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹行文; 呈现文采。Tân Hoa Tự Điển 1.犹行文。 2.呈现文采。