騰晶

téng jīng đằng tinh

Hán Việt: đằng tinh · Pinyin: téng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓射出辉光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓射出辉光。