騰格 téng gé · đằng cách Hán Việt: đằng cách · Pinyin: téng gé Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 格 (cách)Pinyinténg géHán Việtđằng cáchCấu tạo騰 + 格 · đằng + cách nghĩa thành phần: đằng + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代南疆沿用的货币计量单位﹐一腾格约合银一两。Tân Hoa Tự Điển 1.清代南疆沿用的货币计量单位﹐一腾格约合银一两。