騰歡 téng huān · đằng hoan Hán Việt: đằng hoan · Pinyin: téng huān Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 歡 (hoan)Pinyinténg huānHán Việtđằng hoanCấu tạo騰 + 歡 · đằng + hoan nghĩa thành phần: đằng + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"腾欢"。