騰沓

téng dá đằng đạp

Hán Việt: đằng đạp · Pinyin: téng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷至沓来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纷至沓来。