騰波

téng bō đằng ba

Hán Việt: đằng ba · Pinyin: téng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻腾的波浪; 谓在波涛中奔腾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翻腾的波浪。 2.谓在波涛中奔腾。