騰湧

téng yǒng đằng dũng

Hán Việt: đằng dũng · Pinyin: téng yǒng

Tổng quan

chảy xiết

Cấu tạo: (đằng) + (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chảy xiết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"腾涌"; 水波翻滚急流貌; 犹沸腾。指液体达到一定温度时出现的翻腾现象; 比喻物价腾贵; 谓大量涌现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"腾涌"。 2.水波翻滚急流貌。 3.犹沸腾。指液体达到一定温度时出现的翻腾现象。 4.比喻物价腾贵。 5.谓大量涌现。