騰清

téng qīng đằng thanh

Hán Việt: đằng thanh · Pinyin: téng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将东西移尽﹐使空无所有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将东西移尽﹐使空无所有。