騰灼

téng zhuó đằng chước

Hán Việt: đằng chước · Pinyin: téng zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容火势猛烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容火势猛烈。