腾的 téng de·đằng đích Hán Việt: đằng đích · Pinyin: téng de Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"腾地"。 2.猛然﹐一下子。 Cấu tạo: 騰 (đằng) + 的 (đích)Pinyinténg deHán Việtđằng đíchCấu tạo騰 + 的 · đằng + đích nghĩa thành phần: đằng + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"腾地"。 2.猛然﹐一下子。 Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情