騰的 téng de · đằng đích Hán Việt: đằng đích · Pinyin: téng de Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 的 (đích)Pinyinténg deHán Việtđằng đíchCấu tạo騰 + 的 · đằng + đích nghĩa thành phần: đằng + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"腾地"; 猛然﹐一下子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"腾地"。 2.猛然﹐一下子。