騰移 téng yí · đằng di Hán Việt: đằng di · Pinyin: téng yí Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 移 (di)Pinyinténg yíHán Việtđằng diCấu tạo騰 + 移 · đằng + di nghĩa thành phần: đằng + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 移动﹐迁移; 挪用。Tân Hoa Tự Điển 1.移动﹐迁移。 2.挪用。