騰籍 téng jí · đằng tịch Hán Việt: đằng tịch · Pinyin: téng jí Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 籍 (tịch)Pinyinténg jíHán Việtđằng tịchCấu tạo騰 + 籍 · đằng + tịch nghĩa thành phần: đằng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 也作腾藉”。践踏兵士自相腾籍,弃甲而逃。