騰精 téng jīng · đằng tinh Hán Việt: đằng tinh · Pinyin: téng jīng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 精 (tinh)Pinyinténg jīngHán Việtđằng tinhCấu tạo騰 + 精 · đằng + tinh nghĩa thành phần: đằng + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振奋精神; 指月亮射出光芒。Tân Hoa Tự Điển 1.振奋精神。 2.指月亮射出光芒。