騰羈 téng jī · đằng ki Hán Việt: đằng ki · Pinyin: téng jī Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 羈 (ki)Pinyinténg jīHán Việtđằng kiCấu tạo騰 + 羈 · đằng + ki nghĩa thành phần: đằng + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纵辔。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纵辔。