騰羞 téng xiū · đằng tu Hán Việt: đằng tu · Pinyin: téng xiū Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 羞 (tu)Pinyinténg xiūHán Việtđằng tuCấu tạo騰 + 羞 · đằng + tu nghĩa thành phần: đằng + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传送食物。Tân Hoa Tự Điển 1.传送食物。