騰翻

téng fān đằng phiên

Hán Việt: đằng phiên · Pinyin: téng fān

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻腾﹐上下滚动; 指翻新。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翻腾﹐上下滚动。 2.指翻新。