騰節 téng jié · đằng tiết Hán Việt: đằng tiết · Pinyin: téng jié Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 節 (tiết)Pinyinténg jiéHán Việtđằng tiếtCấu tạo騰 + 節 · đằng + tiết nghĩa thành phần: đằng + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腾出﹑节省。Tân Hoa Tự Điển 1.腾出﹑节省。