騰英 téng yīng · đằng anh Hán Việt: đằng anh · Pinyin: téng yīng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 英 (anh)Pinyinténg yīngHán Việtđằng anhCấu tạo騰 + 英 · đằng + anh nghĩa thành phần: đằng + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓美声传扬。Tân Hoa Tự Điển 1.谓美声传扬。