騰虎 téng hǔ · đằng hổ Hán Việt: đằng hổ · Pinyin: téng hǔ Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 虎 (hổ)Pinyinténg hǔHán Việtđằng hổCấu tạo騰 + 虎 · đằng + hổ nghĩa thành phần: đằng + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔腾的虎。Tân Hoa Tự Điển 1.奔腾的虎。