騰蛇 téng shé · đằng xà Hán Việt: đằng xà · Pinyin: téng shé Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 蛇 (xà)Pinyinténg shéHán Việtđằng xàCấu tạo騰 + 蛇 · đằng + xà nghĩa thành phần: đằng + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"腾蛇"。EngCihui 騰蛇 éngshé n. <wr.> winged snake M:¹tiáo