騰裝 téng zhuāng · đằng trang Hán Việt: đằng trang · Pinyin: téng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 裝 (trang)Pinyinténg zhuāngHán Việtđằng trangCấu tạo騰 + 裝 · đằng + trang nghĩa thành phần: đằng + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整理行装。Tân Hoa Tự Điển 1.整理行装。