騰說 téng shuō · đằng thuyết Hán Việt: đằng thuyết · Pinyin: téng shuō Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 說 (thuyết)Pinyinténg shuōHán Việtđằng thuyếtCấu tạo騰 + 說 · đằng + thuyết nghĩa thành phần: đằng + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传播言论﹐宣扬主张; 传播流言蜚语;诽谤。Tân Hoa Tự Điển 1.传播言论﹐宣扬主张。 2.传播流言蜚语;诽谤。