騰豺 téng chái · đằng sài Hán Việt: đằng sài · Pinyin: téng chái Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 豺 (sài)Pinyinténg cháiHán Việtđằng sàiCấu tạo騰 + 豺 · đằng + sài nghĩa thành phần: đằng + sài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名。一名腾豻。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。一名腾豻。