騰起 téng qǐ · đằng khởi Hán Việt: đằng khởi · Pinyin: téng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 起 (khởi)Pinyinténg qǐHán Việtđằng khởiCấu tạo騰 + 起 · đằng + khởi nghĩa thành phần: đằng + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 升起。Tân Hoa Tự Điển 1.升起。EngCihui 騰起 éngqǐ* r.v. rise