騰超

téng chāo đằng siêu

Hán Việt: đằng siêu · Pinyin: téng chāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (siêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳跃腾空; 升迁﹐提升。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跳跃腾空。 2.升迁﹐提升。