騰越
đằng việt
Hán Việt: đằng việt · Pinyin: téng yuè
Tổng quan
nhảy qua | vượt qua | bay vượt qua
Nghĩa
Việt
- Cihui nhảy qua | vượt qua | bay vượt qua
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 跳躍越過。如:「前面的柵欄,你騰越得過嗎?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卓绝﹐超越。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卓绝﹐超越。
Eng
- CC-CEDICT to jump over|to vault|to soar over
- Cihui to jump over; to vault; to soar over