騰躍
đằng dược
Hán Việt: đằng dược · Pinyin: téng yuè
Tổng quan
nhảy lên: phi nhanh/tăng vọt
Nghĩa
Việt
- Cihui nhảy lên: phi nhanh/tăng vọt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腾空;跳跃;奔腾; 升腾;向上升起; 形容活跃地出现; 闪射; 指升官;飞黄腾达; 指物价上涨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.腾空;跳跃;奔腾。 2.升腾;向上升起。 3.形容活跃地出现。 4.闪射。 5.指升官;飞黄腾达。 6.指物价上涨。
Eng
- Cihui 騰躍 téngyuè v. 1. prance 2. <trad.> go up (of prices); rise