騰距 téng jù · đằng cự Hán Việt: đằng cự · Pinyin: téng jù Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 距 (cự)Pinyinténg jùHán Việtđằng cựCấu tạo騰 + 距 · đằng + cự nghĩa thành phần: đằng + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹跳跃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹跳跃。