騰踏
đằng đạp
Hán Việt: đằng đạp · Pinyin: téng tà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"腾蹋"; 提起脚踏或踢; 指高抬腿行进;奔腾; 飞腾; 喻宦途得意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"腾蹋"。 2.提起脚踏或踢。 3.指高抬腿行进;奔腾。 4.飞腾。 5.喻宦途得意。
Hán Việt: đằng đạp · Pinyin: téng tà