騰踔

téng chuō

Pinyin: téng chuō

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"腾趠"; 跳起;凌空; 犹腾达。指地位上升﹐宦途得意; 高远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"腾趠"。 2.跳起;凌空。 3.犹腾达。指地位上升﹐宦途得意。 4.高远。