騰蹶

téng jué đằng quyết

Hán Việt: đằng quyết · Pinyin: téng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓马疾行时﹐后蹄踢地而腾空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓马疾行时﹐后蹄踢地而腾空。