騰身 téng shēn · đằng thân Hán Việt: đằng thân · Pinyin: téng shēn Tổng quan vọt người Cấu tạo: 騰 (đằng) + 身 (thân)Pinyinténg shēnHán Việtđằng thânCấu tạo騰 + 身 · đằng + thân nghĩa thành phần: đằng + thân Nghĩa ViệtCihui vọt ngườiMainlandTân Hoa Tự Điển 跃身﹐纵身。Tân Hoa Tự Điển 1.跃身﹐纵身。