騰辭 téng cí · đằng từ Hán Việt: đằng từ · Pinyin: téng cí Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 辭 (từ)Pinyinténg cíHán Việtđằng từCấu tạo騰 + 辭 · đằng + từ nghĩa thành phần: đằng + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓责难蜂起。Tân Hoa Tự Điển 1.谓责难蜂起。