騰遷
đằng thiên
Hán Việt: đằng thiên · Pinyin: téng qiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 升迁;高升。
- Tân Hoa Tự Điển 1.升迁;高升。
Eng
- Cihui 騰遷 éngqiān v. be required to change one's residence
Hán Việt: đằng thiên · Pinyin: téng qiān