騰還

téng hái đằng hoàn

Hán Việt: đằng hoàn · Pinyin: téng hái

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓移用他款偿还欠债。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓移用他款偿还欠债。