騰遠 téng yuǎn · đằng viễn Hán Việt: đằng viễn · Pinyin: téng yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 遠 (viễn)Pinyinténg yuǎnHán Việtđằng viễnCấu tạo騰 + 遠 · đằng + viễn nghĩa thành phần: đằng + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。