騰退

téng tuì đằng thối

Hán Việt: đằng thối · Pinyin: téng tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腾出并退还(占用的房屋、土地等):~占用的明代四合院。

Eng

  • Cihui 騰退 éngtuì v. move out of (a house/room/building/etc.)