騰逐 téng zhú · đằng trục Hán Việt: đằng trục · Pinyin: téng zhú Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 逐 (trục)Pinyinténg zhúHán Việtđằng trụcCấu tạo騰 + 逐 · đằng + trục nghĩa thành phần: đằng + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔驰追赶。Tân Hoa Tự Điển 1.奔驰追赶。