騰那

téng nà đằng na

Hán Việt: đằng na · Pinyin: téng nà

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (na)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"腾挪"; 挪用;掉换; 指拳术中窜跳躲闪的动作; 引申为玩弄手法或借故推托; 消遣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"腾挪"。 2.挪用;掉换。 3.指拳术中窜跳躲闪的动作。 4.引申为玩弄手法或借故推托。 5.消遣。