騰閃
đằng thiểm
Hán Việt: đằng thiểm · Pinyin: téng shǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腾跃闪避。
- Tân Hoa Tự Điển 1.腾跃闪避。
Eng
- Cihui 騰閃 éngshǎn v. avoid; elude; dodge; ward off; evade
Hán Việt: đằng thiểm · Pinyin: téng shǎn