騰聞

téng wén đằng văn

Hán Việt: đằng văn · Pinyin: téng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上闻﹐使皇帝或朝廷闻知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上闻﹐使皇帝或朝廷闻知。