騰霄 téng xiāo · đằng tiêu Hán Việt: đằng tiêu · Pinyin: téng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 霄 (tiêu)Pinyinténg xiāoHán Việtđằng tiêuCấu tạo騰 + 霄 · đằng + tiêu nghĩa thành phần: đằng + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腾空﹐冲天。Tân Hoa Tự Điển 1.腾空﹐冲天。