騰頓 téng dùn · đằng đốn Hán Việt: đằng đốn · Pinyin: téng dùn Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 頓 (đốn)Pinyinténg dùnHán Việtđằng đốnCấu tạo騰 + 頓 · đằng + đốn nghĩa thành phần: đằng + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹顿挫。谓停顿转折。Tân Hoa Tự Điển 1.犹顿挫。谓停顿转折。