騰頰 téng jiá · đằng giáp Hán Việt: đằng giáp · Pinyin: téng jiá Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 頰 (giáp)Pinyinténg jiáHán Việtđằng giápCấu tạo騰 + 頰 · đằng + giáp nghĩa thành phần: đằng + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹翻脸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹翻脸。