騰駕 téng jià · đằng giá Hán Việt: đằng giá · Pinyin: téng jià Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 駕 (giá)Pinyinténg jiàHán Việtđằng giáCấu tạo騰 + 駕 · đằng + giá nghĩa thành phần: đằng + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使车马奔驰; 使(牲口)驾车。Tân Hoa Tự Điển 1.使车马奔驰。 2.使(牲口)驾车。